Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 9,9 g 20%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 4,1 g —
- Natri 425 mg 18%
- Cholesterol 22 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 20,3 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1,3 µg 55%
- Choline 19,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 156 mg 3%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Selen 34,4 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 9,9 g | 5,5 g | 5,2 g |
| 1 khẩu phần | 238 g | 257 | 24 g | 13 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 476 g | 514 | 47 g | 26 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 119 g | 129 | 12 g | 6,6 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 714 g | 771 | 71 g | 39 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 952 g | 1028 | 94 g | 53 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 4,9 g | 2,8 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 15 g | 8,3 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 20 g | 11 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 25 g | 14 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Tuna salad made with mayonnaise194 kcal / 100 g
- Tuna salad made with light mayonnaise-type salad dressing106 kcal / 100 g
- Chicken or turkey salad made with mayonnaise235 kcal / 100 g
- Macaroni or pasta salad with tuna and egg197 kcal / 100 g
- Salad cá ngừvới sốt mayonnaise, pha loãng bằng sữa chua180 kcal / 100 g
- Chicken or turkey salad made with creamy dressing188 kcal / 100 g
- Macaroni or pasta salad made with mayonnaise221 kcal / 100 g
- Seafood salad190 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing
100 g Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
100 g Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có 108 kcal, gồm 9,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
1 khẩu phần (238 g) Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (238 g) Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có 257 kcal, gồm 24 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (476 g) Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (476 g) Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có 514 kcal, gồm 47 g đạm, 26 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (119 g) Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (119 g) Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có 129 kcal, gồm 12 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
3 khẩu phần (714 g) Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (714 g) Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có 771 kcal, gồm 71 g đạm, 39 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (952 g) Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (952 g) Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có 1028 kcal, gồm 94 g đạm, 53 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
50 g Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có 54 kcal, gồm 4,9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
150 g Tuna salad, made with mayonnaise-type salad dressing có 162 kcal, gồm 15 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27450062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ