Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuna salad with cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 214 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 1,9 g —
- Natri 440 mg 19%
- Cholesterol 34 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,92 mg 6%
- Vitamin K 40,7 µg 34%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 1,3 µg 55%
- Choline 23 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 87 mg 7%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 116 mg 9%
- Kali 147 mg 3%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Selen 34,6 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 214 | 11 g | 2,5 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 238 g | 509 | 27 g | 5,8 g | 42 g |
| 2 khẩu phần | 476 g | 1019 | 54 g | 12 g | 84 g |
| ½ khẩu phần | 119 g | 255 | 14 g | 2,9 g | 21 g |
| 3 khẩu phần | 714 g | 1528 | 81 g | 18 g | 126 g |
| 4 khẩu phần | 952 g | 2037 | 108 g | 23 g | 167 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 5,7 g | 1,2 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 321 | 17 g | 3,7 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 428 | 23 g | 4,9 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 535 | 28 g | 6,1 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tuna salad with cheese
100 g Tuna salad with cheese có bao nhiêu calo?
100 g Tuna salad with cheese có 214 kcal, gồm 11 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (238 g) Tuna salad with cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (238 g) Tuna salad with cheese có 509 kcal, gồm 27 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 42 g chất béo.
2 khẩu phần (476 g) Tuna salad with cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (476 g) Tuna salad with cheese có 1019 kcal, gồm 54 g đạm, 12 g carbohydrate và 84 g chất béo.
½ khẩu phần (119 g) Tuna salad with cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (119 g) Tuna salad with cheese có 255 kcal, gồm 14 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 21 g chất béo.
3 khẩu phần (714 g) Tuna salad with cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (714 g) Tuna salad with cheese có 1528 kcal, gồm 81 g đạm, 18 g carbohydrate và 126 g chất béo.
4 khẩu phần (952 g) Tuna salad with cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (952 g) Tuna salad with cheese có 2037 kcal, gồm 108 g đạm, 23 g carbohydrate và 167 g chất béo.
50 g Tuna salad with cheese có bao nhiêu calo?
50 g Tuna salad with cheese có 107 kcal, gồm 5,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Tuna salad with cheese có bao nhiêu calo?
150 g Tuna salad with cheese có 321 kcal, gồm 17 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27450090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ