Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuna salad, made with creamy dressing
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 3 g —
- Natri 460 mg 20%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 40,6 µg 34%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1,3 µg 55%
- Choline 23,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,96 mg 5%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 162 mg 3%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Selen 34,9 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 10 g | 3,6 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 238 g | 352 | 24 g | 8,6 g | 25 g |
| 2 khẩu phần | 476 g | 704 | 48 g | 17 g | 49 g |
| ½ khẩu phần | 119 g | 176 | 12 g | 4,3 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 714 g | 1057 | 71 g | 26 g | 74 g |
| 4 khẩu phần | 952 g | 1409 | 95 g | 35 g | 98 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 5 g | 1,8 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 15 g | 5,4 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 20 g | 7,2 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 25 g | 9,1 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tuna salad, made with creamy dressing
100 g Tuna salad, made with creamy dressing có bao nhiêu calo?
100 g Tuna salad, made with creamy dressing có 148 kcal, gồm 10 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (238 g) Tuna salad, made with creamy dressing có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (238 g) Tuna salad, made with creamy dressing có 352 kcal, gồm 24 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 25 g chất béo.
2 khẩu phần (476 g) Tuna salad, made with creamy dressing có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (476 g) Tuna salad, made with creamy dressing có 704 kcal, gồm 48 g đạm, 17 g carbohydrate và 49 g chất béo.
½ khẩu phần (119 g) Tuna salad, made with creamy dressing có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (119 g) Tuna salad, made with creamy dressing có 176 kcal, gồm 12 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (714 g) Tuna salad, made with creamy dressing có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (714 g) Tuna salad, made with creamy dressing có 1057 kcal, gồm 71 g đạm, 26 g carbohydrate và 74 g chất béo.
4 khẩu phần (952 g) Tuna salad, made with creamy dressing có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (952 g) Tuna salad, made with creamy dressing có 1409 kcal, gồm 95 g đạm, 35 g carbohydrate và 98 g chất béo.
50 g Tuna salad, made with creamy dressing có bao nhiêu calo?
50 g Tuna salad, made with creamy dressing có 74 kcal, gồm 5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Tuna salad, made with creamy dressing có bao nhiêu calo?
150 g Tuna salad, made with creamy dressing có 222 kcal, gồm 15 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27450064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ