Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuna salad, made with light creamy dressing
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 1,2 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 3,1 g —
- Natri 488 mg 21%
- Cholesterol 18 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 11,5 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 19,8 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 91 mg 7%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 33,8 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 9,8 g | 7 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 238 g | 186 | 23 g | 17 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 476 g | 371 | 47 g | 33 g | 5,5 g |
| ½ khẩu phần | 119 g | 93 | 12 g | 8,3 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 714 g | 557 | 70 g | 50 g | 8,3 g |
| 4 khẩu phần | 952 g | 743 | 94 g | 66 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 4,9 g | 3,5 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 15 g | 11 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 20 g | 14 g | 2,3 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 25 g | 18 g | 2,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tuna salad, made with light creamy dressing
100 g Tuna salad, made with light creamy dressing có bao nhiêu calo?
100 g Tuna salad, made with light creamy dressing có 78 kcal, gồm 9,8 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (238 g) Tuna salad, made with light creamy dressing có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (238 g) Tuna salad, made with light creamy dressing có 186 kcal, gồm 23 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (476 g) Tuna salad, made with light creamy dressing có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (476 g) Tuna salad, made with light creamy dressing có 371 kcal, gồm 47 g đạm, 33 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
½ khẩu phần (119 g) Tuna salad, made with light creamy dressing có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (119 g) Tuna salad, made with light creamy dressing có 93 kcal, gồm 12 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (714 g) Tuna salad, made with light creamy dressing có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (714 g) Tuna salad, made with light creamy dressing có 557 kcal, gồm 70 g đạm, 50 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
4 khẩu phần (952 g) Tuna salad, made with light creamy dressing có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (952 g) Tuna salad, made with light creamy dressing có 743 kcal, gồm 94 g đạm, 66 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Tuna salad, made with light creamy dressing có bao nhiêu calo?
50 g Tuna salad, made with light creamy dressing có 39 kcal, gồm 4,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Tuna salad, made with light creamy dressing có bao nhiêu calo?
150 g Tuna salad, made with light creamy dressing có 117 kcal, gồm 15 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27450065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ