Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef and rice with gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,1 g —
- Natri 315 mg 14%
- Cholesterol 15 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Vitamin K 3,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,7 mg 10%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
- Choline 20,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 58 mg 5%
- Kali 69 mg 1%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 8,8 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 6,3 g | 16 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 222 g | 304 | 14 g | 35 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 444 g | 608 | 28 g | 70 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 111 g | 152 | 7 g | 18 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 666 g | 912 | 42 g | 105 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 888 g | 1217 | 56 g | 140 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 3,1 g | 7,9 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 9,4 g | 24 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 13 g | 32 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 16 g | 40 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef and rice with mushroom sauce135 kcal / 100 g
- Beef and rice with cream sauce139 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy149 kcal / 100 g
- Stew beef107 kcal / 100 g
- Sausage and rice with mushroom sauce142 kcal / 100 g
- Pork and rice with tomato-based sauce140 kcal / 100 g
- Sausage and rice with cheese sauce151 kcal / 100 g
- Thịt bò với cơmkhông có sốt146 kcal / 100 g
- Spanish rice with ground beef163 kcal / 100 g
- Meat with gravy ns as to type of meat156 kcal / 100 g
Câu hỏi về Beef and rice with gravy
100 g Beef and rice with gravy có bao nhiêu calo?
100 g Beef and rice with gravy có 137 kcal, gồm 6,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (222 g) Beef and rice with gravy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (222 g) Beef and rice with gravy có 304 kcal, gồm 14 g đạm, 35 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (444 g) Beef and rice with gravy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (444 g) Beef and rice with gravy có 608 kcal, gồm 28 g đạm, 70 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (111 g) Beef and rice with gravy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (111 g) Beef and rice with gravy có 152 kcal, gồm 7 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (666 g) Beef and rice with gravy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (666 g) Beef and rice with gravy có 912 kcal, gồm 42 g đạm, 105 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (888 g) Beef and rice with gravy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (888 g) Beef and rice with gravy có 1217 kcal, gồm 56 g đạm, 140 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Beef and rice with gravy có bao nhiêu calo?
50 g Beef and rice with gravy có 69 kcal, gồm 3,1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Beef and rice with gravy có bao nhiêu calo?
150 g Beef and rice with gravy có 206 kcal, gồm 9,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27213200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ