Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 202 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,8 g —
- Natri 380 mg 17%
- Cholesterol 23 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 47 µg 5%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 3,7 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,3 mg 15%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0,62 µg 26%
- Choline 19,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 108 mg 8%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 124 mg 10%
- Kali 136 mg 3%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 15,8 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 202 | 10 g | 19 g | 8,5 g |
| 1 khẩu phần | 284 g | 574 | 30 g | 54 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 568 g | 1147 | 59 g | 108 g | 48 g |
| ½ khẩu phần | 142 g | 287 | 15 g | 27 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 852 g | 1721 | 89 g | 162 g | 73 g |
| 4 khẩu phần | 1136 g | 2295 | 118 g | 217 g | 97 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 5,2 g | 9,5 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 303 | 16 g | 29 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 404 | 21 g | 38 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 505 | 26 g | 48 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Salisbury steak with gravy potatoes vegetable frozen meal146 kcal / 100 g
- Bít tết Salisbury với mì ống và phô maiđông lạnh102 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy whipped potatoes vegetable dessert frozen meal141 kcal / 100 g
- Bít tết Salisbury với khoai tây nghiền rau củ và sốt thịtmón ăn đông lạnh, hâm nóng142 kcal / 100 g
- Beef with spaetzle or rice vegetable frozen meal118 kcal / 100 g
- Meat loaf with potatoes vegetable frozen meal134 kcal / 100 g
- Beef sliced125 kcal / 100 g
- Frozen dinner146 kcal / 100 g
- Turkey with gravy dressing potatoes vegetable frozen meal128 kcal / 100 g
- Meat loaf dinner frozen meal134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal
100 g Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có bao nhiêu calo?
100 g Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có 202 kcal, gồm 10 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
1 khẩu phần (284 g) Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (284 g) Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có 574 kcal, gồm 30 g đạm, 54 g carbohydrate và 24 g chất béo.
2 khẩu phần (568 g) Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (568 g) Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có 1147 kcal, gồm 59 g đạm, 108 g carbohydrate và 48 g chất béo.
½ khẩu phần (142 g) Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (142 g) Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có 287 kcal, gồm 15 g đạm, 27 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (852 g) Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (852 g) Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có 1721 kcal, gồm 89 g đạm, 162 g carbohydrate và 73 g chất béo.
4 khẩu phần (1136 g) Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1136 g) Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có 2295 kcal, gồm 118 g đạm, 217 g carbohydrate và 97 g chất béo.
50 g Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có bao nhiêu calo?
50 g Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có 101 kcal, gồm 5,2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có bao nhiêu calo?
150 g Salisbury steak with gravy, macaroni and cheese, frozen meal có 303 kcal, gồm 16 g đạm, 29 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 28110380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ