Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn bò ribeye
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên
165
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo7,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 25 g | 0 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 13 g | 0 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 38 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 50 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 63 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
- Bít tết ribeye bòsống170 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng bòcó xương, có viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ309 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngkhông xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), nấu chín, nướng296 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng choice, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Thăn bò bêđã chế biến166 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòchiên144 kcal / 100 g
- Sườn bòchiên190 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Sườn trước bònướng không dầu, trong lò204 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn bò ribeye
100 g Thăn bò ribeye có bao nhiêu calo?
100 g Thăn bò ribeye có 165 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
50 g Thăn bò ribeye có bao nhiêu calo?
50 g Thăn bò ribeye có 83 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Thăn bò ribeye có bao nhiêu calo?
150 g Thăn bò ribeye có 248 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Thăn bò ribeye có bao nhiêu calo?
200 g Thăn bò ribeye có 330 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Thăn bò ribeye có bao nhiêu calo?
250 g Thăn bò ribeye có 413 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: slv 1017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ