Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 204 kcal —
  • Chất đạm 29 g 59%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,6 g 12%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20429 g0 g9,6 g
50 g50 g10215 g0 g4,8 g
150 g150 g30644 g0 g14 g
200 g200 g40859 g0 g19 g
250 g250 g51074 g0 g24 g

Câu hỏi về Sườn trước bò

100 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

100 g Sườn trước bò có 204 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

50 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

50 g Sườn trước bò có 102 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

150 g Sườn trước bò có 306 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

200 g Sườn trước bò có 408 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

250 g Sườn trước bò có 510 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U235162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ