Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn trước bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng không dầu, trong lò
204
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo9,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 204 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,6 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 204 | 29 g | 0 g | 9,6 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 15 g | 0 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 306 | 44 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 408 | 59 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 510 | 74 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức bò phần giữachiên, không có mỡ, trong lò257 kcal / 100 g
- Thịt bò phần đùinướng lò không dầu mỡ171 kcal / 100 g
- Thịt bò roast beefphần thăn lưng, chiên không dầu mỡ, trong lò nướng160 kcal / 100 g
- Sườn bònướng, không dầu, không muối362 kcal / 100 g
- Vai bònướng lò không thêm chất béo161 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", prime, nấu chín, quay393 kcal / 100 g
- Thăn bòđể quay, từ thăn lưng, chiên không dầu mỡ, trong lò nướng146 kcal / 100 g
- Thăn bò ribeyechiên165 kcal / 100 g
- Khoanh giò trước heochiên bằng lò nướng không dùng mỡ249 kcal / 100 g
- Phần tư trước của thịt bòcổ/lõi vai, bít tết nắp ribeye, sườn, bắp chân, vai, ức, đã nấu/nướng vỉ/nướng lò, không dầu, có muối254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn trước bò
100 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn trước bò có 204 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
50 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn trước bò có 102 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn trước bò có 306 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?
200 g Sườn trước bò có 408 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?
250 g Sườn trước bò có 510 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U235162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ