Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 199 kcal —
  • Chất đạm 28 g 57%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19928 g0 g9,5 g
50 g50 g10014 g0 g4,7 g
150 g150 g29943 g0 g14 g
200 g200 g39857 g0 g19 g
250 g250 g49871 g0 g24 g

Câu hỏi về Sườn trước bò

100 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

100 g Sườn trước bò có 199 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

50 g Sườn trước bò có 100 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

150 g Sườn trước bò có 299 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

200 g Sườn trước bò có 398 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

250 g Sườn trước bò có 498 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U235142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ