Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 181 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,5 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18126 g0 g8,5 g
50 g50 g9113 g0 g4,3 g
150 g150 g27239 g0 g13 g
200 g200 g36252 g0 g17 g
250 g250 g45365 g0 g21 g

Câu hỏi về Sườn trước bò

100 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

100 g Sườn trước bò có 181 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

50 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

50 g Sườn trước bò có 91 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

150 g Sườn trước bò có 272 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

200 g Sườn trước bò có 362 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Sườn trước bò có bao nhiêu calo?

250 g Sườn trước bò có 453 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U235132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ