Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", loại select, nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,5 mg 29%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
- Choline 85,1 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 192 mg 15%
- Kali 294 mg 6%
- Kẽm 5,5 mg 50%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 33,6 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 28 g | 0 g | 6,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 142 | 23 g | 0 g | 5,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 284 | 47 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 71 | 12 g | 0 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 426 | 70 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 568 | 94 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 14 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 41 g | 0 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 55 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 69 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò cắt bán lẻhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", select, đã nấu chín188 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã tỉa bớt, phần nạc và mỡ có thể tách rời, tỉa mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín245 kcal / 100 g
- Thịt bò hỗn hợpchỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ đến 1/8", loại choice, đã nấu chín203 kcal / 100 g
- Các phần thịt bò bán lẻhợp phần các miếng cắt bán lẻ đã cắt tỉa, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", tất cả các loại, đã nấu chín230 kcal / 100 g
- Thịt bò cắt tròn nguyên miếngchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/4", loại select, nấu chín, nướng vỉ172 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, tỉa còn 1/8″ mỡ, select, đã nấu chín, nướng324 kcal / 100 g
- Thịt mông bò cắt nguyên miếngthịt nạc và mỡ, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại select, nấu chín, nướng vỉ218 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngphần đầu lớn, xương sườn 6-9, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngsườn, có xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 0", loại select, đã nấu chín, kho/om287 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng select, đã nấu, kho/om189 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò
100 g Thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò có 167 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò có 142 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò có 284 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò có 71 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò có 426 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò có 568 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò có 84 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò có 251 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171778 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ