Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
xắt nhỏ, ướp muối, xông khói
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 1258 mg 55%
- Cholesterol 46 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 72%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 181 mg 14%
- Kali 377 mg 8%
- Kẽm 3,9 mg 36%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 19,7 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 20 g | 1,9 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 37 | 5,7 g | 0,5 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 74 | 11 g | 1 g | 2,5 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 19 | 2,8 g | 0,3 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 112 | 17 g | 1,6 g | 3,7 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 149 | 23 g | 2,1 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 10 g | 0,9 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 30 g | 2,8 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 40 g | 3,7 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 51 g | 4,7 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò muối142 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkiểu đồ nguội, đóng gói sẵn, thái lát115 kcal / 100 g
- Xúc xích Bologna thịt bòthịt bò, ít natri310 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng thái látthịt nguội, đã nấu chín116 kcal / 100 g
- Thanh thịt bòđồ ăn nhẹ, xông khói550 kcal / 100 g
- Xúc xích bòtươi, nấu chín332 kcal / 100 g
- Xúc xích bò hun khóiđã nấu chín240 kcal / 100 g
- Thịt nguội bòướp muối, đông thạch111 kcal / 100 g
- Ức bòướp muối, hun khói191 kcal / 100 g
- Pastrami bòướp muối147 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò
100 g Thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò có 133 kcal, gồm 20 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) Thịt bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) Thịt bò có 37 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) Thịt bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) Thịt bò có 74 kcal, gồm 11 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) Thịt bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) Thịt bò có 19 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) Thịt bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) Thịt bò có 112 kcal, gồm 17 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) Thịt bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) Thịt bò có 149 kcal, gồm 23 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò có 67 kcal, gồm 10 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò có 200 kcal, gồm 30 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170607 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ