Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, sấy khô, kiểu Suriname
305
calokcal mỗi 100 g
Đạm65 g
Carb0 g
Chất béo5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 305 kcal —
- Chất đạm 65 g 130%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 305 | 65 g | 0 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 33 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 458 | 98 g | 0 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 610 | 130 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 763 | 163 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt bò
100 g Thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò có 305 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò có 153 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò có 458 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
200 g Thịt bò có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò có 610 kcal, gồm 130 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Thịt bò có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò có 763 kcal, gồm 163 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 699 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ