Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò bolar-blade
Calo và thông tin dinh dưỡng
quay/nướng lò
147
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Vitamin B12 1,9 µg 79%
Khoáng chất
- Sắt 3 mg 17%
- Kẽm 5,7 mg 52%
- Selen 13,3 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 27 g | 0 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 14 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 41 g | 0 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 55 g | 0 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 68 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò vai bolarnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, nấu chín, nướng nhanh193 kcal / 100 g
- Thịt vai bò New Zealandthịt bò, New Zealand, nhập khẩu, vai bolar, phần nạc và mỡ tách rời, nấu chín, quay nhanh228 kcal / 100 g
- Vai cừuquay/nướng lò252 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bònướng lò194 kcal / 100 g
- Vai bòkhông mỡ, đã nấu chín, không dầu, có muối183 kcal / 100 g
- Nạc vai bòđã nấu chín, không dầu, có muối207 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòcó xương, nạc, đã nấu chín, kho/om283 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò bolar-blade
100 g Thịt bò bolar-blade có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò bolar-blade có 147 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Thịt bò bolar-blade có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò bolar-blade có 74 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thịt bò bolar-blade có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò bolar-blade có 221 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Thịt bò bolar-blade có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò bolar-blade có 294 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Thịt bò bolar-blade có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò bolar-blade có 368 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6214 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ