Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò bolar-blade
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng/áp chảo
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Vitamin B12 1,9 µg 79%
Khoáng chất
- Sắt 2,9 mg 16%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Selen 13 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 27 g | 0 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 13 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 40 g | 0 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 53 g | 0 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 67 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết bòchiên199 kcal / 100 g
- Thịt nạc đùi bònướng / chiên chảo141 kcal / 100 g
- Thịt bò vai bolarnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, nấu chín, nướng nhanh193 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bònướng/rán chảo182 kcal / 100 g
- Vai bênướng/rán chảo166 kcal / 100 g
- Vai bòkhông mỡ, chiên, với dầu đậu nành, không muối243 kcal / 100 g
- Đùi cừunướng/rán chảo174 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòchiên, nướng, dùng với bơ, không muối366 kcal / 100 g
- Nạc vai bòđã nấu chín, không dầu, có muối207 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò bolar-blade
100 g Thịt bò bolar-blade có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò bolar-blade có 144 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Thịt bò bolar-blade có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò bolar-blade có 72 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thịt bò bolar-blade có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò bolar-blade có 216 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Thịt bò bolar-blade có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò bolar-blade có 288 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Thịt bò bolar-blade có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò bolar-blade có 360 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6208 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ