Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng lò
194
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo8,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
Khoáng chất
- Sắt 2,4 mg 13%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Selen 13,8 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 29 g | 0 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 14 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 43 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 58 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 72 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bòsống211 kcal / 100 g
- Thăn bòđể quay, từ thăn lưng, chiên không dầu mỡ, trong lò nướng146 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng ngựaquay, nướng lò173 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòchiên144 kcal / 100 g
- Bít tết bònướng/áp chảo128 kcal / 100 g
- Thịt quay thăn ngoại trênthăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay178 kcal / 100 g
- Phi lê bònướng trong lò không có nước sốt191 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn bò
100 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn bò có 194 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
50 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn bò có 97 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn bò có 291 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
200 g Bít tết thăn bò có 388 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
250 g Bít tết thăn bò có 485 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ