Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,7 µg 155%
- Choline 99,5 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 289 mg 6%
- Kẽm 7,2 mg 66%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 19,8 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 26 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 187 | 22 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 374 | 44 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 94 | 11 g | 0 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 561 | 67 g | 0 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 748 | 89 g | 0 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 13 g | 0 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 39 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 52 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 65 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết phần bụnglọc xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, nướng245 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ234 kcal / 100 g
- Thịt bụng ngoạiplate, boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, grilled268 kcal / 100 g
- Thịt bò phần outside skirtkhông xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", choice, sống238 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bụng nội
100 g Thịt bụng nội có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bụng nội có 220 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bụng nội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bụng nội có 187 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bụng nội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bụng nội có 374 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bụng nội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bụng nội có 94 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bụng nội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bụng nội có 561 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bụng nội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bụng nội có 748 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Thịt bụng nội có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bụng nội có 110 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Thịt bụng nội có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bụng nội có 330 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171787 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ