Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 155 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 58 mg 3%
  • Cholesterol 66 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 7,7 mg 48%
  • Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
  • Vitamin B6 0,63 mg 37%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 1,2 µg 52%
  • Choline 95,1 mg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 208 mg 17%
  • Kali 348 mg 7%
  • Kẽm 4,2 mg 38%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 26 µg 47%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15523 g0 g6,4 g
1 khẩu phần113 g17526 g0 g7,3 g
2 khẩu phần226 g35052 g0 g15 g
½ khẩu phần56,5 g8813 g0 g3,6 g
3 khẩu phần339 g52577 g0 g22 g
4 khẩu phần452 g701103 g0 g29 g
50 g50 g7811 g0 g3,2 g
150 g150 g23334 g0 g9,6 g
200 g200 g31046 g0 g13 g
250 g250 g38857 g0 g16 g

Câu hỏi về Bít tết thăn lưng trên

Bít tết thăn lưng trên nên áp chảo trong bao lâu?

Thấm khô miếng thịt, làm nóng chảo thật già rồi áp chảo khoảng 3–4 phút mỗi mặt với miếng dày chừng 2,5 cm để thịt chín tái vừa. Để thịt nghỉ 5 phút trước khi thái; muốn an toàn hơn, nấu đến khi tâm đạt 63 °C rồi để nghỉ ít nhất 3 phút.

Nên chọn miếng bít tết thăn lưng trên như thế nào?

Chọn miếng dày đều, màu đỏ tươi, có vân mỡ nhỏ phân bố khắp miếng và không có mùi lạ. Lớp mỡ viền mỏng giúp thịt đỡ khô khi áp chảo; nhờ người bán cắt miếng dày khoảng 2–3 cm nếu bạn định nướng hoặc áp chảo.

Bít tết thăn lưng trên ăn kèm với gì ngon?

Vị bò đậm hợp với khoai tây nướng, rau củ áp chảo hoặc salad xanh; thêm bơ tỏi hay sốt tiêu đen là kiểu ăn quen thuộc. Thái lát mỏng ngang thớ để làm bánh mì kẹp hoặc ăn cùng cơm và rau xào.

Bít tết thăn lưng trên khác bít tết thăn ngoại ở điểm nào?

Hai phần thịt khá gần nhau về độ nạc: thăn ngoại có 149 kcal và 6,34 g chất béo mỗi 100 g, so với 155 kcal và 6,4 g ở bít tết thăn lưng trên. Thăn lưng trên thường có vân mỡ rõ hơn, nên áp chảo lửa lớn sẽ thơm và mọng hơn.

Có thể thay bít tết thăn lưng trên bằng bít tết thăn lưng không?

Được, nhưng bít tết thăn lưng có 9,16 g chất béo trên 100 g, nhiều hơn mức 6,4 g của thăn lưng trên, nên thường mềm và béo hơn. Nếu đổi sang miếng dày tương tự, hãy canh độ chín bằng nhiệt kế thay vì dùng nguyên thời gian nấu.

Bít tết thăn lưng trên để được bao lâu trong tủ lạnh?

Giữ thịt sống trong bao bì kín ở ngăn lạnh và nấu trong vòng 3–5 ngày; nếu bao bì đã mở, bọc kín lại để thịt không tiếp xúc với thực phẩm khác. Muốn để lâu hơn, chia từng phần, gói kín và đông lạnh; rã đông trong ngăn mát qua đêm.

Bít tết thăn lưng trên có cần ướp trước khi nấu không?

Không bắt buộc: muối và tiêu ngay trước khi áp chảo đủ để làm nổi vị bò. Nếu ướp, dùng tỏi, dầu và một chút nước tương trong khoảng 30 phút; thấm khô bề mặt trước khi cho vào chảo để thịt xém đẹp thay vì ra nước.

Một phần bít tết thăn lưng trên thường nặng bao nhiêu?

Một phần thịt sống thường khoảng 113 g, cỡ một miếng nhỏ; khi nấu, thịt co lại và mất một phần nước. Phần này có 26 g protein và là nguồn kẽm.

Nguồn: USDA FoodData Central 173116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ