Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, có da và mỡ, luộc, om, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc hầm, không thêm chất béo
131
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 30 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 30 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 15 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 46 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 61 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 76 g | 0 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vịt trờicòn da, chiên không dầu mỡ (lò nướng)243 kcal / 100 g
- Thịt vịt nhànấu chín, quay201 kcal / 100 g
- Vịtda và mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo482 kcal / 100 g
- Đùi vịtcòn da, sống212 kcal / 100 g
- Ức vịtvịt Bắc Kinh, vịt nuôi, lọc xương, nấu không da, nướng140 kcal / 100 g
- Thịt và da vịtsống273 kcal / 100 g
- Thịt gà tâynạc, luộc, nấu trong nồi hầm, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc hầm, không thêm chất béo171 kcal / 100 g
- Vịt quaynguyên con, đã nấu chín, không dầu, có muối126 kcal / 100 g
- Đùi vịt trờicòn da, chiên không dầu mỡ (trên chảo)236 kcal / 100 g
- Bít tết bònạc, luộc, hầm trong nồi, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc om, không thêm chất béo141 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vịt
100 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vịt có 131 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vịt có 66 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vịt có 197 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
200 g Thịt vịt có 262 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
250 g Thịt vịt có 328 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003636 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ