Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, có da và mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo
193
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 28 g | 0 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 14 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 42 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 55 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 69 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tây noncòn da, nướng lò không dùng chất béo213 kcal / 100 g
- Thịt gà tây lát mỏngnướng vỉ, chiên chảo124 kcal / 100 g
- Thịt gà tây xaykhông béo, vụn xào chảo151 kcal / 100 g
- Chỉ có thịt gà tâypute, hahn, chỉ có thịt, quay177 kcal / 100 g
- Thịt gà tây thái látnướng, nướng lò139 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo155 kcal / 100 g
- Ức gà tâybỏ da, chiên không dầu, trong lò nướng164 kcal / 100 g
- Thịt gànạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo141 kcal / 100 g
- Đùi gà tâybỏ da, chiên không dầu mỡ (chảo)166 kcal / 100 g
- Cánh gà tâycó da, chiên không dầu mỡ, trong lò nướng278 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà tây
100 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà tây có 193 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà tây có 97 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà tây có 290 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
200 g Thịt gà tây có 386 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
250 g Thịt gà tây có 483 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009308 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ