Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà tây non
Calo và thông tin dinh dưỡng
còn da, nướng lò không dùng chất béo
213
calokcal mỗi 100 g
Đạm33 g
Carb0 g
Chất béo9,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 33 g 66%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 33 g | 0 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 16 g | 0 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 49 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 66 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 82 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tâycó da, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (lò nướng)221 kcal / 100 g
- Ức gà tâybỏ da, đông lạnh sâu, chiên không dầu, trong lò nướng164 kcal / 100 g
- Cánh gà tâycó da, chiên không dầu mỡ, trong lò nướng278 kcal / 100 g
- Đùi gà tâybỏ da, chiên không dầu mỡ (lò nướng)189 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Gà tây nguyên conbỏ da, nướng trong lò, không muối, không thêm chất béo, để ráo117 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Da gà tâygà mái tơ, nấu chín, nướng482 kcal / 100 g
- Đùi dưới gà tâybỏ da, nướng lò, không muối, không thêm chất béo, để ráo190 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà tây non
100 g Thịt gà tây non có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà tây non có 213 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Thịt gà tây non có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà tây non có 107 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Thịt gà tây non có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà tây non có 320 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Thịt gà tây non có bao nhiêu calo?
200 g Thịt gà tây non có 426 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Thịt gà tây non có bao nhiêu calo?
250 g Thịt gà tây non có 533 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) V402162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ