Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo
155
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 29 g | 0 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 15 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 44 g | 0 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 59 g | 0 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 74 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tâynạc, có da và mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo193 kcal / 100 g
- Ức gà tâybỏ da, ướp, áp chảo không dùng chất béo178 kcal / 100 g
- Thịt gà tây lát mỏngnướng vỉ, chiên chảo124 kcal / 100 g
- Gà tây nguyên conquay, với bơ, có muối186 kcal / 100 g
- Gà tây nướngthịt và da, đã nấu chín, nướng172 kcal / 100 g
- Thịt gànạc, sống105 kcal / 100 g
- Thịt vịtnạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc nướng BBQ, không thêm chất béo122 kcal / 100 g
- Ức gànạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc nướng BBQ, không thêm chất béo158 kcal / 100 g
- Cánh gànạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo194 kcal / 100 g
- Đùi gàít béo, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà tây
100 g Gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Gà tây có 155 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Gà tây có 78 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Gà tây có 233 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Gà tây có bao nhiêu calo?
200 g Gà tây có 310 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
250 g Gà tây có bao nhiêu calo?
250 g Gà tây có 388 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009306 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ