Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo
175
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo8,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 175 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 175 | 24 g | 0 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 12 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 263 | 36 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 350 | 48 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 438 | 61 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà ránthức ăn nhanh, gà rán, đùi, thịt và da và bột phủ274 kcal / 100 g
- Đùi gà tẩm bột chiênmón chính, chiên, thịt và da kèm bột tẩm274 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, nي quay179 kcal / 100 g
- Đùi gà tâybỏ da, chiên không dầu mỡ (lò nướng)189 kcal / 100 g
- Một phần tư đùi gàcòn da, nướng lò, không muối, không thêm chất béo, để ráo219 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gànạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo198 kcal / 100 g
- Thịt gànạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo141 kcal / 100 g
- Cánh gànạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo194 kcal / 100 g
- Ức gànạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc nướng BBQ, không thêm chất béo158 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, om không thêm chất béo142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 175 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 263 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
200 g Đùi gà có 350 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
250 g Đùi gà có 438 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002804 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ