Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cánh gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo
194
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0 g
Chất béo7,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 31 g | 0 g | 7,7 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 16 g | 0 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 46 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 62 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 77 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà nướngcó da, không dầu, không muối267 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàchỉ có thịt, đã nấu chín, quay203 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, quay lồng, có gia vị267 kcal / 100 g
- Cánh gà ránthức ăn nhanh, gà rán, cánh, thịt và da và bột phủ310 kcal / 100 g
- Cánh gà tâygà mái, thịt và da, nướng222 kcal / 100 g
- Thịt gànạc, sống105 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gànạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo198 kcal / 100 g
- Đùi gàít béo, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo175 kcal / 100 g
- Ức gànạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc nướng BBQ, không thêm chất béo158 kcal / 100 g
- Da gànướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo435 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cánh gà
100 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
100 g Cánh gà có 194 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
50 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
50 g Cánh gà có 97 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
150 g Cánh gà có 291 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
200 g Cánh gà có 388 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
250 g Cánh gà có 485 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002847 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ