Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 388 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 37 g 48%
  • Chất béo bão hòa 11 g 53%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 73 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 51 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,51 mg 39%
  • Niacin (B3) 3,5 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
  • Vitamin B6 0,33 mg 19%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,18 mg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38813 g0 g37 g
50 g50 g1946,6 g0 g19 g
150 g150 g58220 g0 g56 g
200 g200 g77626 g0 g75 g
250 g250 g97033 g0 g93 g

Câu hỏi về Thịt vịt

100 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

100 g Thịt vịt có 388 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

50 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

50 g Thịt vịt có 194 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

150 g Thịt vịt có 582 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.

200 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

200 g Thịt vịt có 776 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.

250 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

250 g Thịt vịt có 970 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 93 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-371 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ