Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 423 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 38 g 49%
  • Chất béo bão hòa 11 g 57%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 87 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,51 mg 39%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 2,6 mg 52%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Biotin (B7) 7 µg 23%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 22 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g42320 g0 g38 g
50 g50 g21210 g0 g19 g
150 g150 g63530 g0 g57 g
200 g200 g84640 g0 g76 g
250 g250 g105850 g0 g95 g

Câu hỏi về Thịt vịt

100 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

100 g Thịt vịt có 423 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.

50 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

50 g Thịt vịt có 212 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

150 g Thịt vịt có 635 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.

200 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

200 g Thịt vịt có 846 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 76 g chất béo.

250 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

250 g Thịt vịt có 1058 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 95 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-374 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ