Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 252 kcal —
  • Chất đạm 31 g 63%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 79 mg 3%
  • Cholesterol 108 mg 36%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 6,6 mg 41%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1,5 µg 62%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 243 mg 19%
  • Kali 321 mg 7%
  • Kẽm 4,3 mg 39%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 14 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25231 g0 g13 g
50 g50 g12616 g0 g6,6 g
150 g150 g37847 g0 g20 g
200 g200 g50463 g0 g26 g
250 g250 g63078 g0 g33 g

Câu hỏi về Thịt thăn nội bê

100 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thăn nội bê có 252 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thăn nội bê có 126 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thăn nội bê có 378 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

200 g Thịt thăn nội bê có 504 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

250 g Thịt thăn nội bê có 630 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3554 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ