Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", choice, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 281 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 26%
- Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 2,7 µg 111%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 246 mg 5%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,2 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 281 | 22 g | 0 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 239 | 19 g | 0 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 478 | 38 g | 0 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 119 | 9,5 g | 0 g | 8,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 717 | 57 g | 0 g | 53 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 955 | 76 g | 0 g | 70 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 11 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 422 | 33 g | 0 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 562 | 45 g | 0 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 703 | 56 g | 0 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, quay/nướng267 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm192 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay186 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, nướng309 kcal / 100 g
- Sườn vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 281 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 239 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 478 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 119 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 717 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 955 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 141 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 422 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174333 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ