Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 226 kcal —
  • Chất đạm 34 g 67%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,2 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 84 mg 4%
  • Cholesterol 125 mg 42%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Vitamin K 7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 10,1 mg 63%
  • Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1,3 µg 55%
  • Choline 125 mg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 237 mg 19%
  • Kali 297 mg 6%
  • Kẽm 4,1 mg 37%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 14,4 µg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22634 g0 g9,2 g
50 g50 g11317 g0 g4,6 g
150 g150 g33950 g0 g14 g
200 g200 g45267 g0 g18 g
250 g250 g56584 g0 g23 g

Câu hỏi về Thịt thăn bê

100 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thăn bê có 226 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

50 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thăn bê có 113 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thăn bê có 339 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

200 g Thịt thăn bê có 452 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

250 g Thịt thăn bê có 565 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3527 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ