Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Óc cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
126
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb0 g
Chất béo8,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 210 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 17 mg 19%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Biotin (B7) 3 µg 10%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 8 µg 333%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 320 mg 26%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,23 mg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 12 g | 0 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 5,8 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 17 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 23 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 29 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Óc bêluộc103 kcal / 100 g
- Não cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và chiên154 kcal / 100 g
- Óc heoluộc116 kcal / 100 g
- Lưỡi cừu nonluộc238 kcal / 100 g
- Não bêkho/om136 kcal / 100 g
- Lưỡi cừuchỉ thịt, hầm289 kcal / 100 g
- Tim cừuquay226 kcal / 100 g
- Thận cừusống91 kcal / 100 g
- Gan cừu nonchiên bằng dầu bắp237 kcal / 100 g
- Tuyến ức cừuluộc91 kcal / 100 g
Câu hỏi về Óc cừu
100 g Óc cừu có bao nhiêu calo?
100 g Óc cừu có 126 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Óc cừu có bao nhiêu calo?
50 g Óc cừu có 63 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Óc cừu có bao nhiêu calo?
150 g Óc cừu có 189 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Óc cừu có bao nhiêu calo?
200 g Óc cừu có 252 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Óc cừu có bao nhiêu calo?
250 g Óc cừu có 315 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 18-392 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ