Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 289 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 80 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 7 µg 292%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 110 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28918 g0 g24 g
50 g50 g1459,1 g0 g12 g
150 g150 g43427 g0 g36 g
200 g200 g57836 g0 g48 g
250 g250 g72346 g0 g60 g

Câu hỏi về Lưỡi cừu

100 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi cừu có 289 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi cừu có 145 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi cừu có 434 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi cừu có 578 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi cừu có 723 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-427 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ