Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 242 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 860 mg 37%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 4 µg 167%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 3,8 mg 35%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24219 g0 g18 g
50 g50 g1219,7 g0 g9,2 g
150 g150 g36329 g0 g28 g
200 g200 g48439 g0 g37 g
250 g250 g60549 g0 g46 g

Câu hỏi về Lưỡi bò

100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bò có 242 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bò có 121 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bò có 363 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bò có 484 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bò có 605 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-426 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ