Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 274 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27416 g7,3 g20 g
50 g50 g1378,2 g3,6 g9,9 g
150 g150 g41125 g11 g30 g
200 g200 g54833 g15 g40 g
250 g250 g68541 g18 g49 g

Câu hỏi về Lưỡi bò

100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bò có 274 kcal, gồm 16 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bò có 137 kcal, gồm 8,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bò có 411 kcal, gồm 25 g đạm, 11 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bò có 548 kcal, gồm 33 g đạm, 15 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bò có 685 kcal, gồm 41 g đạm, 18 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y179222 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ