Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 220 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 18 g 22%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1210 mg 53%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Niacin (B3) 6,4 mg 40%
  • Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 5 µg 208%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 4,9 mg 27%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22016 g0 g18 g
50 g50 g1107,9 g0 g8,8 g
150 g150 g33024 g0 g26 g
200 g200 g44031 g0 g35 g
250 g250 g55039 g0 g44 g

Câu hỏi về Lưỡi bò

100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bò có 220 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bò có 110 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bò có 330 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bò có 440 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bò có 550 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-424 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ