Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 140 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Vitamin B12 0,92 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 15,6 mg 1%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 20,1 mg 5%
  • Phốt pho 80,4 mg 6%
  • Kali 125 mg 3%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Selen 30,6 µg 56%
  • Iốt 21,7 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7016 g0,5 g0,6 g
50 g50 g357,9 g0,3 g0,3 g
150 g150 g10524 g0,8 g0,9 g
200 g200 g14131 g1,1 g1,2 g
250 g250 g17639 g1,3 g1,5 g

Câu hỏi về Cá lưỡi trâu

100 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

100 g Cá lưỡi trâu có 70 kcal, gồm 16 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

50 g Cá lưỡi trâu có 35 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

150 g Cá lưỡi trâu có 105 kcal, gồm 24 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

200 g Cá lưỡi trâu có 141 kcal, gồm 31 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

250 g Cá lưỡi trâu có 176 kcal, gồm 39 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ