Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 293 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1000 mg 43%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin E 0,35 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 4 µg 167%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 3 mg 17%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 150 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29320 g0 g24 g
50 g50 g1479,8 g0 g12 g
150 g150 g44029 g0 g36 g
200 g200 g58639 g0 g48 g
250 g250 g73349 g0 g60 g

Câu hỏi về Lưỡi bò

100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bò có 293 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bò có 147 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bò có 440 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bò có 586 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bò có 733 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-425 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ