Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thận bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
hầm
138
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 150 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 3,3 mg 253%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 3,1 mg 62%
- Vitamin B6 0,57 mg 34%
- Biotin (B7) 79 µg 263%
- Folate (B9) 130 µg 33%
- Vitamin B12 38 µg 1583%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 9 mg 50%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 290 mg 23%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,63 mg 70%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 210 µg 382%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 25 g | 0 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 12 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 37 g | 0 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 49 g | 0 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 61 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thận bò chua285 kcal / 100 g
- Thận lợnhầm153 kcal / 100 g
- Gan bòhầm198 kcal / 100 g
- Tim bòhầm157 kcal / 100 g
- Lưỡi bòchỉ thịt, hầm242 kcal / 100 g
- Thận cừuom137 kcal / 100 g
- Ragout thận bêkèm xốt nền màu nâu165 kcal / 100 g
- Thịt đuôi bòchỉ có thịt, om, cân có cả mỡ và xương92 kcal / 100 g
- Óc bònấu chín, ninh nhُ151 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thận bò
100 g Thận bò có bao nhiêu calo?
100 g Thận bò có 138 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Thận bò có bao nhiêu calo?
50 g Thận bò có 69 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Thận bò có bao nhiêu calo?
150 g Thận bò có 207 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
200 g Thận bò có bao nhiêu calo?
200 g Thận bò có 276 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
250 g Thận bò có bao nhiêu calo?
250 g Thận bò có 345 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 18-405 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ