Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,1 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 370 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46 µg 5%
  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 2,1 mg 162%
  • Niacin (B3) 6,1 mg 38%
  • Axit pantothenic (B5) 2,4 mg 48%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Biotin (B7) 53 µg 177%
  • Folate (B9) 43 µg 11%
  • Vitamin B12 15 µg 625%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 6,4 mg 36%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 330 mg 26%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 4,7 mg 43%
  • Đồng 0,84 mg 93%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 250 µg 455%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15324 g0 g6,1 g
50 g50 g7712 g0 g3,1 g
150 g150 g23037 g0 g9,2 g
200 g200 g30649 g0 g12 g
250 g250 g38361 g0 g15 g

Câu hỏi về Thận lợn

100 g Thận lợn có bao nhiêu calo?

100 g Thận lợn có 153 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

50 g Thận lợn có bao nhiêu calo?

50 g Thận lợn có 77 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Thận lợn có bao nhiêu calo?

150 g Thận lợn có 230 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

200 g Thận lợn có bao nhiêu calo?

200 g Thận lợn có 306 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Thận lợn có bao nhiêu calo?

250 g Thận lợn có 383 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-408 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ