Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 88 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
  • Riboflavin (B2) 0,8 mg 62%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 2,4 mg 48%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 13 µg 542%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 5 mg 28%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10418 g0 g3,5 g
50 g50 g529,1 g0 g1,8 g
150 g150 g15627 g0 g5,3 g
200 g200 g20836 g0 g7 g
250 g250 g26046 g0 g8,8 g

Câu hỏi về Tim bò

100 g Tim bò có bao nhiêu calo?

100 g Tim bò có 104 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Tim bò có bao nhiêu calo?

50 g Tim bò có 52 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Tim bò có bao nhiêu calo?

150 g Tim bò có 156 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Tim bò có bao nhiêu calo?

200 g Tim bò có 208 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Tim bò có bao nhiêu calo?

250 g Tim bò có 260 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-398 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ