Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 243 kcal —
  • Chất đạm 31 g 61%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 190 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 8,8 mg 80%
  • Đồng 0,27 mg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24331 g0 g13 g
50 g50 g12215 g0 g6,7 g
150 g150 g36546 g0 g20 g
200 g200 g48661 g0 g27 g
250 g250 g60876 g0 g34 g

Câu hỏi về Thịt đuôi bò

100 g Thịt đuôi bò có bao nhiêu calo?

100 g Thịt đuôi bò có 243 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Thịt đuôi bò có bao nhiêu calo?

50 g Thịt đuôi bò có 122 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g Thịt đuôi bò có bao nhiêu calo?

150 g Thịt đuôi bò có 365 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Thịt đuôi bò có bao nhiêu calo?

200 g Thịt đuôi bò có 486 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Thịt đuôi bò có bao nhiêu calo?

250 g Thịt đuôi bò có 608 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-420 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ