Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 280 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 22 g 29%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1620 mg 70%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 130 mg 10%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 30 mg 1%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28020 g0 g22 g
50 g50 g1409,9 g0 g11 g
150 g150 g42030 g0 g34 g
200 g200 g56040 g0 g45 g
250 g250 g70050 g0 g56 g

Câu hỏi về Chân và đuôi lợn

100 g Chân và đuôi lợn có bao nhiêu calo?

100 g Chân và đuôi lợn có 280 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Chân và đuôi lợn có bao nhiêu calo?

50 g Chân và đuôi lợn có 140 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Chân và đuôi lợn có bao nhiêu calo?

150 g Chân và đuôi lợn có 420 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Chân và đuôi lợn có bao nhiêu calo?

200 g Chân và đuôi lợn có 560 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Chân và đuôi lợn có bao nhiêu calo?

250 g Chân và đuôi lợn có 700 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-429 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ