Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
nội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 78 mg 3%
- Cholesterol 511 mg 170%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21145 µg 2349%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin E 0,68 mg 5%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 2,9 mg 220%
- Niacin (B3) 13,2 mg 82%
- Axit pantothenic (B5) 6,6 mg 131%
- Vitamin B6 0,92 mg 54%
- Folate (B9) 331 µg 83%
- Vitamin B12 84,6 µg 3525%
- Choline 399 mg 73%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 5,1 mg 28%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 460 mg 37%
- Kali 329 mg 7%
- Kẽm 11,2 mg 102%
- Đồng 14,9 mg 1660%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 19,3 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 28 g | 3,8 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 163 | 24 g | 3,2 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 326 | 48 g | 6,4 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 12 g | 1,6 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 490 | 73 g | 9,6 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 653 | 97 g | 13 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 14 g | 1,9 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 43 g | 5,7 g | 9,4 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 57 g | 7,5 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 71 g | 9,4 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om220 kcal / 100 g
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho186 kcal / 100 g
- Thận bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om163 kcal / 100 g
- Lưỡi bêthịt phẩm phụ và sản phẩm phụ, nấu chín, kho202 kcal / 100 g
- Phổi bêthịt nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, om104 kcal / 100 g
- Gan bònấu chín, om191 kcal / 100 g
- Não bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho136 kcal / 100 g
- Lá lách bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om129 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho om251 kcal / 100 g
- Tuyến ức bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan bê
100 g Gan bê có bao nhiêu calo?
100 g Gan bê có 192 kcal, gồm 28 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Gan bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Gan bê có 163 kcal, gồm 24 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Gan bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Gan bê có 326 kcal, gồm 48 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Gan bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Gan bê có 82 kcal, gồm 12 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Gan bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Gan bê có 490 kcal, gồm 73 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Gan bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Gan bê có 653 kcal, gồm 97 g đạm, 13 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Gan bê có bao nhiêu calo?
50 g Gan bê có 96 kcal, gồm 14 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Gan bê có bao nhiêu calo?
150 g Gan bê có 288 kcal, gồm 43 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172535 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ