Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt yên ngựa cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, có mỡ, nấu chín, quay nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 274 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 69 mg 3%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Vitamin B12 1,4 µg 59%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 179 mg 14%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 274 | 21 g | 0,1 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 233 | 18 g | 0,1 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 466 | 36 g | 0,2 g | 36 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 116 | 9 g | 0 g | 8,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 699 | 54 g | 0,3 g | 54 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 932 | 72 g | 0,3 g | 71 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 11 g | 0,1 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 411 | 32 g | 0,2 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 548 | 42 g | 0,2 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 685 | 53 g | 0,3 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừu quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh162 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Thăn lưng cừuđã chế biến308 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, om270 kcal / 100 g
- Sườn cừu quay cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, quay nhanh253 kcal / 100 g
- Đùi cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nguyên chiếc (bắp và thăn ngoại), nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay246 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, om247 kcal / 100 g
- Phần thăn cừunướng, nạc209 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt yên ngựa cừu
100 g thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
100 g thịt yên ngựa cừu có 274 kcal, gồm 21 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt yên ngựa cừu có 233 kcal, gồm 18 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt yên ngựa cừu có 466 kcal, gồm 36 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 36 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt yên ngựa cừu có 116 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt yên ngựa cừu có 699 kcal, gồm 54 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 54 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt yên ngựa cừu có 932 kcal, gồm 72 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 71 g chất béo.
50 g thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
50 g thịt yên ngựa cừu có 137 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
150 g thịt yên ngựa cừu có 411 kcal, gồm 32 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174462 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ