Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt thăn cừu không xương quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 7,1 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,1 mg 11%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 234 mg 19%
- Kali 355 mg 8%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 5,5 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 29 g | 0 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 133 | 25 g | 0 g | 3,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 267 | 49 g | 0 g | 7,8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 67 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 400 | 74 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 534 | 99 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 15 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 43 g | 0 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 58 g | 0 g | 9,1 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 72 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừu quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh162 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, sống122 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn rút xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm199 kcal / 100 g
- Sườn cừu quay cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, quay nhanh253 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn không xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay chậm287 kcal / 100 g
- Sườn cừu quay cắt kiểu Pháp hoàn toànnew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay nhanh173 kcal / 100 g
- Đùi cừu rút xương kiểu ống không có phần hông không có cẳngnew zealand, hàng nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng chậm208 kcal / 100 g
- Nửa phần thăn cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/4" mỡ, choice, nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Phần thịt thăn cừunướng, nạc và mỡ, cân có xương224 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt thăn cừu không xương quay
100 g thịt thăn cừu không xương quay có bao nhiêu calo?
100 g thịt thăn cừu không xương quay có 157 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt thăn cừu không xương quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt thăn cừu không xương quay có 133 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt thăn cừu không xương quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt thăn cừu không xương quay có 267 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt thăn cừu không xương quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt thăn cừu không xương quay có 67 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt thăn cừu không xương quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt thăn cừu không xương quay có 400 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt thăn cừu không xương quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt thăn cừu không xương quay có 534 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g thịt thăn cừu không xương quay có bao nhiêu calo?
50 g thịt thăn cừu không xương quay có 79 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g thịt thăn cừu không xương quay có bao nhiêu calo?
150 g thịt thăn cừu không xương quay có 236 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172634 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ