Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 215 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
  • Natri 83 mg 4%
  • Cholesterol 105 mg 35%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Niacin (B3) 5,7 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Vitamin B12 3,2 µg 133%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 214 mg 17%
  • Kali 318 mg 7%
  • Kẽm 4,8 mg 43%
  • Đồng 0,19 mg 22%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 13 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21528 g0 g11 g
1 khẩu phần85 g18324 g0 g9,1 g
2 khẩu phần170 g36647 g0 g18 g
½ khẩu phần42,5 g9112 g0 g4,5 g
3 khẩu phần255 g54871 g0 g27 g
4 khẩu phần340 g73194 g0 g36 g
50 g50 g10814 g0 g5,3 g
150 g150 g32342 g0 g16 g
200 g200 g43056 g0 g21 g
250 g250 g53869 g0 g27 g

Câu hỏi về Đùi cừu

100 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

100 g Đùi cừu có 215 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Đùi cừu có 183 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Đùi cừu có 366 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Đùi cừu có 91 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Đùi cừu có 548 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Đùi cừu có 731 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

50 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

50 g Đùi cừu có 108 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

150 g Đùi cừu có 323 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172581 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ