Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Natri 80 mg 3%
  • Cholesterol 63 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 5,6 mg 35%
  • Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 195 mg 16%
  • Kali 328 mg 7%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 9,8 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13821 g0 g5,6 g
1 khẩu phần28,4 g395,8 g0 g1,6 g
2 khẩu phần56,7 g7812 g0 g3,2 g
½ khẩu phần14,2 g202,9 g0 g0,8 g
3 khẩu phần85,1 g11717 g0 g4,8 g
4 khẩu phần113,4 g15623 g0 g6,4 g
50 g50 g6910 g0 g2,8 g
150 g150 g20731 g0 g8,5 g
200 g200 g27641 g0 g11 g
250 g250 g34551 g0 g14 g

Câu hỏi về Đùi cừu

100 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

100 g Đùi cừu có 138 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

1 khẩu phần (28,4 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (28,4 g) Đùi cừu có 39 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

2 khẩu phần (56,7 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (56,7 g) Đùi cừu có 78 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

½ khẩu phần (14,2 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,2 g) Đùi cừu có 20 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

3 khẩu phần (85,1 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (85,1 g) Đùi cừu có 117 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

4 khẩu phần (113,4 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (113,4 g) Đùi cừu có 156 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

50 g Đùi cừu có 69 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

150 g Đùi cừu có 207 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174408 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ