Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, tươi, rút xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 254 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Vitamin B12 2,6 µg 107%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 167 mg 13%
- Kali 279 mg 6%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 8 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 254 | 17 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 72 | 4,9 g | 0 g | 5,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 144 | 9,8 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 36 | 2,4 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 216 | 15 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 288 | 20 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 8,6 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 381 | 26 g | 0 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 508 | 35 g | 0 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 635 | 43 g | 0 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi cừu nửaúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống201 kcal / 100 g
- Sườn đùi cừuÚc, nhập khẩu, tươi, lọc xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", sống208 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa phần thănthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại choice, sống261 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa ốngÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống133 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, bắp và thăn, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống135 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống122 kcal / 100 g
- Thịt cừu Úc phần đùi dướinhập khẩu, tươi, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống136 kcal / 100 g
- Thịt cừu Úc lát giữa đùinhập khẩu, tươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", sống195 kcal / 100 g
- Nửa chân giò cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, choice, sống185 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống243 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi cừu
100 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?
100 g Đùi cừu có 254 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Đùi cừu có 72 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Đùi cừu có 144 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Đùi cừu có 36 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Đùi cừu có 216 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Đùi cừu có 288 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?
50 g Đùi cừu có 127 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?
150 g Đùi cừu có 381 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174406 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ