Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn cổ cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Vitamin B12 2,9 µg 120%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 323 mg 7%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,8 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 20 g | 0 g | 8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 171 | 22 g | 0 g | 9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 341 | 45 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 85 | 11 g | 0 g | 4,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 512 | 67 g | 0 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 683 | 90 g | 0 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 9,9 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 30 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 40 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 50 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Sườn vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống164 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống149 kcal / 100 g
- Thịt cừu cắt miếngnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, hỗn hợp các miếng thịt bán lẻ đã cắt tỉa, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, sống128 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống122 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống154 kcal / 100 g
- Bắp cừu saunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống115 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Phi-lê cổ cừutươi sống, nạc203 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống243 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn cổ cừu
100 g sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?
100 g sườn cổ cừu có 151 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) sườn cổ cừu có 171 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) sườn cổ cừu có 341 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) sườn cổ cừu có 85 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) sườn cổ cừu có 512 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) sườn cổ cừu có 683 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?
50 g sườn cổ cừu có 76 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?
150 g sườn cổ cừu có 227 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174455 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ