Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 191 kcal —
  • Chất đạm 38 g 76%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 51 mg 2%
  • Cholesterol 80 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 51 µg 6%
  • Vitamin C 4,1 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 1 mg 77%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Folate (B9) 3,2 µg 1%
  • Vitamin B12 3,7 µg 153%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 26 mg 144%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 205 mg 4%
  • Kẽm 7,6 mg 69%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19138 g0 g2,9 g
50 g50 g9619 g0 g1,5 g
150 g150 g28757 g0 g4,4 g
200 g200 g38276 g0 g5,8 g
250 g250 g47895 g0 g7,3 g

Câu hỏi về Thịt hải mã

100 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

100 g Thịt hải mã có 191 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

50 g Thịt hải mã có 96 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

150 g Thịt hải mã có 287 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

200 g Thịt hải mã có 382 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

250 g Thịt hải mã có 478 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5794 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ