Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 41,5 mg 2%
  • Cholesterol 80 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 139 µg 15%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 6,7 mg 42%
  • Vitamin B6 0,38 mg 22%
  • Folate (B9) 15,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 18 mg 100%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 166 mg 13%
  • Kali 205 mg 4%
  • Kẽm 4,5 mg 40%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 90 µg 164%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11524 g0 g1,8 g
50 g50 g5812 g0 g0,9 g
150 g150 g17335 g0 g2,6 g
200 g200 g23047 g0 g3,5 g
250 g250 g28859 g0 g4,4 g

Câu hỏi về Thịt hải mã

100 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

100 g Thịt hải mã có 115 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

50 g Thịt hải mã có 58 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

150 g Thịt hải mã có 173 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

200 g Thịt hải mã có 230 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

250 g Thịt hải mã có 288 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3647 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ